- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
vào; đi vào
中从外面进到里面cóng wàimiàn jìn dào lǐmiàn
Mời bạn vào.
Ngoài trời lạnh lắm, vào trong sưởi ấm đi nào.
Đừng cho chó vào trong.
Đừng cho chó vào bên trong.
Không được cho chó vào bên trong.
vào; đi vào
中从外面进到里面cóng wàimiàn jìn dào lǐmiàn
Mời bạn vào.
Ngoài trời lạnh lắm, vào trong sưởi ấm đi nào.
Đừng cho chó vào trong.
Đừng cho chó vào bên trong.
Không được cho chó vào bên trong.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Lúa mì (cây có người bên dưới) là thứ người ta mang đến – nên 来 có nghĩa là 'đến, tới'.
vào; đi vào
vào; đi vào
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.