- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
bị ngập nước; vào nước
中被水浸入或淹没bèi shuǐ jìnrù huò yānmò
Điện thoại của tôi bị vào nước rồi.
nước vào; chảy vào
中水流进来,进入某个地方shuǐ liú jìnlái, jìnrù mǒuɡè dìfang
Thuyền bị vào nước rồi.
bị ngập nước; vào nước
中被水浸入或淹没bèi shuǐ jìnrù huò yānmò
Điện thoại của tôi bị vào nước rồi.
nước vào; chảy vào
中水流进来,进入某个地方shuǐ liú jìnlái, jìnrù mǒuɡè dìfang
Thuyền bị vào nước rồi.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
水 mô phỏng dòng nước chảy với những gợn sóng hai bên.
bị ngập nước; vào nước
bị ngập nước; vào nước
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bị nước vào (tai, giày, v.v.)
中水进入身体或物体里面shuǐ jìnrù shēntǐ huò wùtǐ lǐmiàn
Giày của tôi bị vào nước rồi.
bị nước vào (tai, giày, v.v.)
中水进入身体或物体里面shuǐ jìnrù shēntǐ huò wùtǐ lǐmiàn
Giày của tôi bị vào nước rồi.