- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
bản nhạc hành khúc; khúc hành tiến
Chúng tôi nghe nhạc hành khúc.
bản nhạc hành khúc; khúc hành tiến
Chúng tôi nghe nhạc hành khúc.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Chân trái rồi chân phải bước đi, đó chính là hành động đi đường.
Chữ 曲 vẽ miệng bình với hai vách cong, gợi hình khúc khuỷu uốn lượn.
bản nhạc hành khúc; khúc hành tiến
bản nhạc hành khúc; khúc hành tiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.