- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 井tỉnh(giếng nước)
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
tiến hay lùi đều đúng phép tắc [thành ngữ]
Anh ấy làm việc có quy tắc rõ ràng.
tiến hay lùi đều đúng phép tắc [thành ngữ]
Anh ấy làm việc có quy tắc rõ ràng.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
Tiến lên phía trước như bước nhanh về phía chiếc giếng để lấy nước.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Bàn tay cầm miếng thịt — đó là 'có' (hữu).
Chiếc khăn vải luôn được trân trọng, tượng trưng cho điều thường dùng hằng ngày.
tiến hay lùi đều đúng phép tắc [thành ngữ]
tiến hay lùi đều đúng phép tắc [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.