- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
làm việc từ xa; làm việc từ xa (telecommute)
Tôi thích làm việc từ xa.
làm việc từ xa; làm việc từ xa (telecommute)
Tôi thích làm việc từ xa.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
làm việc từ xa; làm việc từ xa (telecommute)
làm việc từ xa; làm việc từ xa (telecommute)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.