- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
di căn xa
Di căn xa của ung thư rất nguy hiểm.
di căn xa
Di căn xa của ung thư rất nguy hiểm.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Đứng thẳng ngay ngắn từ đầu đến cuối chính là ý nghĩa của chữ 端 (đoan chính).
Bánh xe cứ xoay chuyên một chiều nên gọi là chuyển.
Dời chuyển như cây lúa nhiều bông, uốn ngả theo gió từ chỗ này sang chỗ khác.
di căn xa
di căn xa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.