- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
bay cao bay xa; rời đi phương xa [thành ngữ]
Anh ấy muốn đi thật xa.
bay cao bay xa; trốn đến phương trời xa [thành ngữ]
Anh ấy muốn cao chạy xa bay.
bay cao bay xa; rời đi phương xa [thành ngữ]
Anh ấy muốn đi thật xa.
bay cao bay xa; trốn đến phương trời xa [thành ngữ]
Anh ấy muốn cao chạy xa bay.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chân bước trên mặt đất là hình ảnh của sự đi chạy.
高 vẽ hình một tòa tháp cao vút với mái, cổng và nền tảng chồng lên nhau.
飛 vẽ hình con chim đang xòe cánh bay lên trời cao.
bay cao bay xa; rời đi phương xa [thành ngữ]
bay cao bay xa; rời đi phương xa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.