- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
vượt xa; hơn hẳn
Thành tích của anh ấy vượt xa tôi.
vượt trội hơn nhiều; vượt xa
Màn trình diễn của anh ấy đã vượt xa mong đợi của tôi.
vượt xa; hơn hẳn
Thành tích của anh ấy vượt xa tôi.
vượt trội hơn nhiều; vượt xa
Màn trình diễn của anh ấy đã vượt xa mong đợi của tôi.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Chạy vượt qua tất cả để đáp lời triệu tập — đó là siêu vượt.
Đi qua chỉ cần một tấc bước chân là vượt khỏi nơi đó.
vượt xa; hơn hẳn
vượt xa; hơn hẳn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.