- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
nổi tiếng khắp nơi; vang danh xa gần
Nhà hàng này nổi tiếng khắp nơi.
nổi tiếng xa gần
Nhà hàng này nổi tiếng khắp nơi.
nổi tiếng khắp nơi; vang danh xa gần
Nhà hàng này nổi tiếng khắp nơi.
nổi tiếng xa gần
Nhà hàng này nổi tiếng khắp nơi.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
Mang rìu bước đi gần lại để chặt cây.
Áp tai vào cửa để nghe ngóng tin tức bên trong.
Khi trời tối không nhìn thấy nhau, người ta phải dùng miệng gọi tên để nhận ra nhau.
nổi tiếng khắp nơi; vang danh xa gần
nổi tiếng khắp nơi; vang danh xa gần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.