- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 元nguyên(nguồn gốc, ban đầu)
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
còn lâu mới được như vậy; hoàn toàn không phải như thế [thành ngữ]
Mọi việc không hề đơn giản như vậy.
còn lâu mới được như vậy; hoàn toàn không phải như thế [thành ngữ]
Mọi việc không hề đơn giản như vậy.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
Đi mãi về nơi nguồn cội xa xôi — đó là sự xa cách.
非 vẽ hai cánh chim xòe ngược, tượng trưng cho sự đối lập và phủ định.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Bàn chân dừng lại ngay chỗ này — đây chính là nơi ta đứng.
còn lâu mới được như vậy; hoàn toàn không phải như thế [thành ngữ]
còn lâu mới được như vậy; hoàn toàn không phải như thế [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.