- 厂hán(vách đá dốc)
- 又hựu(bàn tay phải)
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
vi phạm; vi phạm pháp luật
中不遵守法律或规则bù zūnshǒu fǎlǜ huò guīzé
Bạn không thể vi phạm quy định.
vi phạm; vi phạm pháp luật
中不遵守法律或规则bù zūnshǒu fǎlǜ huò guīzé
Bạn không thể vi phạm quy định.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
Bàn tay với ngược lên vách đá, gợi ý nghĩa 'ngược lại, phản'.
vi phạm; vi phạm pháp luật
vi phạm; vi phạm pháp luật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.