- 貝bối(vỏ sò, tiền bạc)
- ⺈đao(dao (biến thể))
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
bội ân phản nghĩa; vong ân phụ nghĩa [thành ngữ]
Anh ta bội bạc, phản bội bạn bè.
phản ơn bội nghĩa; vong ân bội nghĩa [thành ngữ]
vong ân bội nghĩa; phản ân phụ nghĩa [thành ngữ]
Anh ta bội bạc, không đáng tin cậy.
bội ân phản nghĩa; vong ân phụ nghĩa [thành ngữ]
Anh ta bội bạc, phản bội bạn bè.
phản ơn bội nghĩa; vong ân bội nghĩa [thành ngữ]
vong ân bội nghĩa; phản ân phụ nghĩa [thành ngữ]
Anh ta bội bạc, không đáng tin cậy.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
Người vác dao đi thu tiền — gánh chịu món nợ trên lưng.
bội ân phản nghĩa; vong ân phụ nghĩa [thành ngữ]
bội ân phản nghĩa; vong ân phụ nghĩa [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.