- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 约ước(hẹn ước, ràng buộc)
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
thuốc bị cấm; dược phẩm bất hợp pháp
Buôn bán thuốc cấm là phạm pháp.
thuốc bị cấm; dược phẩm bất hợp pháp
Buôn bán thuốc cấm là phạm pháp.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
Thuốc làm từ cỏ cây, đọc gần giống 'ước' (约).
Ba cái miệng hợp lại tượng trưng cho hàng hóa nhiều chủng loại và phẩm chất đa dạng.
thuốc bị cấm; dược phẩm bất hợp pháp
thuốc bị cấm; dược phẩm bất hợp pháp
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.