- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
liên từ; từ nối
Liên từ là hư từ.
liên từ; từ nối
Liên từ là hư từ.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Dùng tay đón nhận người vợ lẽ về nhà — hình ảnh của sự tiếp nhận.
Từ ngữ là lời nói được quản lý và sắp xếp có trật tự.
liên từ; từ nối
liên từ; từ nối
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.