- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
phim truyền hình nhiều tập; phim dài tập
Tôi thích xem bộ phim truyền hình dài tập này.
phim truyền hình nhiều tập; phim dài tập
phim truyền hình nhiều tập; phim bộ
phim truyền hình nhiều tập; phim dài tập
Tôi thích xem bộ phim truyền hình dài tập này.
phim truyền hình nhiều tập; phim dài tập
phim truyền hình nhiều tập; phim bộ
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Sợi tơ cứ bán mãi không dứt, tượng trưng cho sự tiếp tục liên tục.
Vở kịch gay cấn như lưỡi dao cắt vào nơi ta đang sống.
phim truyền hình nhiều tập; phim dài tập
phim truyền hình nhiều tập; phim dài tập
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.