- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
chuỗi cửa hàng; hệ thống cửa hàng liên kết
Cửa hàng chuỗi này rất được ưa chuộng.
chuỗi cửa hàng; hệ thống cửa hàng liên kết
Cửa hàng chuỗi này rất được ưa chuộng.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Kim loại bị mài nhỏ dần đến tan biến, như bạc tiêu tan theo năm tháng.
Cửa hàng là nơi có mái che để chiếm giữ một chỗ buôn bán.
chuỗi cửa hàng; hệ thống cửa hàng liên kết
chuỗi cửa hàng; hệ thống cửa hàng liên kết
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.