- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 车xa(xe cộ)
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
sánh vai ngang hàng; đồng hành song song [thành ngữ]
Họ sánh vai nhau, cùng tiến về phía trước.
đi sát cạnh nhau; sánh vai ngang hàng [thành ngữ]
Họ chạy song song, không phân thắng bại.
sánh vai ngang hàng; đồng hành song song [thành ngữ]
Họ sánh vai nhau, cùng tiến về phía trước.
đi sát cạnh nhau; sánh vai ngang hàng [thành ngữ]
Họ chạy song song, không phân thắng bại.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
Những chiếc xe nối đuôi nhau di chuyển liên tục trên đường là ý nghĩa của chữ 连.
Hai nét song song trên nền ngang bằng gợi hình ảnh hai thứ đứng cạnh nhau cùng một lúc.
sánh vai ngang hàng; đồng hành song song [thành ngữ]
sánh vai ngang hàng; đồng hành song song [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.