- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 米mễ(gạo)
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
mê hoặc; rối loạn; hoang mang
Anh ấy rơi vào sự bối rối.
mê hoặc; rối loạn; hoang mang
Anh ấy rơi vào sự bối rối.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
Đi lạc như hạt gạo rơi vãi, không biết đường nào mà theo.
Cái lưỡi quẹo vẹo, ngoằn ngoèo như móc câu — tượng trưng cho sự hỗn loạn.
mê hoặc; rối loạn; hoang mang
mê hoặc; rối loạn; hoang mang
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.