dấu hiệu; biểu hiện; chỉ báo
中事物存在或发生的明显标记或证据shìwù cúnzài huò fāshēng de míngxiǎn biāojì huò zhèngjù
Không có dấu hiệu nào cho thấy anh ấy sẽ đến.
dấu hiệu; biểu hiện; chỉ báo
中事物存在或发生的明显标记或证据shìwù cúnzài huò fāshēng de míngxiǎn biāojì huò zhèngjù
Không có dấu hiệu nào cho thấy anh ấy sẽ đến.
dấu hiệu; biểu hiện; chỉ báo
dấu hiệu; biểu hiện; chỉ báo
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.