- 辶xước(bước đi, di chuyển)
- 艮cấn(dừng lại, cứng nhắc)
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
bỏ học; thôi học
中离开学校,停止上学líkāi xuéxiào, tíngzhǐ shàngxué
Anh ấy đã quyết định bỏ học.
bỏ học; thôi học
中离开学校,停止上学líkāi xuéxiào, tíngzhǐ shàngxué
Anh ấy đã quyết định bỏ học.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
Bước đi mà gặp chỗ cứng ngắc thì phải lùi lại.
Đứa trẻ ngồi dưới mái nhà, hai tay chăm chỉ học hành.
bỏ học; thôi học
bỏ học; thôi học
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.