- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 关quan(liên quan, đóng)
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
giao cơm; giao đồ ăn tận nhà
Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao bữa ăn tận nhà.
giao cơm; giao đồ ăn tận nhà
Chúng tôi cung cấp dịch vụ giao bữa ăn tận nhà.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
Đưa tiễn là bước đi cùng người thân đến tận nơi chia tay.
Bữa ăn là khi bàn tay nhặt đồ thừa bỏ vào miệng — hình ảnh buổi ăn nguyên thủy.
giao cơm; giao đồ ăn tận nhà
giao cơm; giao đồ ăn tận nhà
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.