- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
bầu cử; tuyển cử
中通过投票选出代表或领导人的活动tōngguò tóupiào xuǎnchū dàibiǎo huò lǐngdǎorén de huódòng
Cuộc bầu cử lần này rất quan trọng.
bầu cử; tuyển cử
中投票选出领导人或代表tóupiào xuǎnchū lǐngdǎorén huò dàibiǎo
Họ đang bầu chủ tịch mới.
bầu cử; tuyển cử
中通过投票选出代表或领导人的活动tōngguò tóupiào xuǎnchū dàibiǎo huò lǐngdǎorén de huódòng
Cuộc bầu cử lần này rất quan trọng.
bầu cử; tuyển cử
中投票选出领导人或代表tóupiào xuǎnchū lǐngdǎorén huò dàibiǎo
Họ đang bầu chủ tịch mới.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Nhiều bàn tay cùng nhau nâng lên, đó là hành động cử lên.
bầu cử; tuyển cử
bầu cử; tuyển cử
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
bầu; cử; đề cử
中通过投票决定谁做领导或代表tōngguò tóupiào juéding shéi zuò lǐngdǎo huò dàibiǎo
Chúng tôi bầu anh ấy làm chủ tịch.
bầu; cử; đề cử
中通过投票决定谁做领导或代表tōngguò tóupiào juéding shéi zuò lǐngdǎo huò dàibiǎo
Chúng tôi bầu anh ấy làm chủ tịch.