- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 先tiên(trước, dẫn đầu)
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
lựa chọn; chọn lựa
中从多个东西中挑选出想要的cóng duō gè dōngxi zhōng tiāoxuǎn chū xiǎngyào de
Bạn chọn cái nào?
lựa chọn; tùy chọn; phương án
中在几个可能中选出想要的一个zài jǐ ge kěnéng zhōng xuǎn chū xiǎng yào de yī ge
Đây là một lựa chọn tốt.
lựa chọn; chọn lựa
中从多个东西中挑选出想要的cóng duō gè dōngxi zhōng tiāoxuǎn chū xiǎngyào de
Bạn chọn cái nào?
lựa chọn; tùy chọn; phương án
中在几个可能中选出想要的一个zài jǐ ge kěnéng zhōng xuǎn chū xiǎng yào de yī ge
Đây là một lựa chọn tốt.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
Lựa chọn là bước đi trước để tìm ra con đường tốt nhất.
lựa chọn; chọn lựa
lựa chọn; chọn lựa
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.