lựa chọn; quyết định (văn)
中在两个或多个事物中选择其中一个zài liǎng gè huò duō gè shìwù zhōng xuǎnzé qízhōng yī gè
lựa chọn; quyết định (văn)
中在两个或多个事物中选择其中一个zài liǎng gè huò duō gè shìwù zhōng xuǎnzé qízhōng yī gè
lựa chọn; quyết định (văn)
lựa chọn; quyết định (văn)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.