- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
tăng dần; tăng lũy tiến
Con số này đang tăng dần.
tăng dần; tăng lũy tiến
Con số này đang tăng lên.
tăng dần; tăng lũy tiến
tăng dần; tăng lũy tiến
Con số này đang tăng dần.
tăng dần; tăng lũy tiến
Con số này đang tăng lên.
tăng dần; tăng lũy tiến
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Đất được đắp thêm lên tầng tầng lớp lớp, tượng trưng cho sự tăng trưởng.
tăng dần; tăng lũy tiến
tăng dần; tăng lũy tiến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
tăng dần; tăng theo cấp
tăng dần; tăng theo cấp