- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
ra hiệu bằng mắt; đưa mắt ra hiệu
ra hiệu bằng mắt; đưa mắt ra hiệu
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Đôi mắt nhìn thẳng, cứng cỏi và kiên định như chữ 艮.
Sắc đẹp như con dao sắc bén khiến người ta dính chặt, không rời mắt được.
ra hiệu bằng mắt; đưa mắt ra hiệu
ra hiệu bằng mắt; đưa mắt ra hiệu
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.