- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 弟đệ(em trai, thứ tự)
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
áp giải tội phạm (thời xưa)
Anh ta bị trục xuất.
áp giải tội phạm (thời xưa)
Anh ta bị trục xuất.
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
Chuyển giao theo thứ tự, cứ bước đi mà trao dần từng người một.
Dùng dao tách sừng khỏi con bò — đó là nghĩa 'giải' (tháo ra, phân giải).
áp giải tội phạm (thời xưa)
áp giải tội phạm (thời xưa)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.