- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
hối lộ để thông việc; lo lót để mở đường
Anh ta muốn hối lộ.
hối lộ để thông việc; lo lót để mở đường
Anh ta muốn hối lộ.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Cánh cửa then cài dưới bầu trời — nơi đóng mở, liên quan đến mọi thứ.
Đốt tre (节) là những khúc nối liền nhau trên cây trúc.
hối lộ để thông việc; lo lót để mở đường
hối lộ để thông việc; lo lót để mở đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.