- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 甬dũng(con đường ống, lối đi)
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
gọi điện thoại; nói chuyện qua điện thoại
中用电话和别人说话yòng diànhuà hé biéren shuōhuà
Tôi gọi điện thoại cho anh ấy.
gọi điện thoại; nói chuyện qua điện thoại
中用电话和别人说话yòng diànhuà hé biéren shuōhuà
Tôi gọi điện thoại cho anh ấy.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
Đi theo lối đường ống thông suốt là ý nghĩa của chữ 通.
Tia chớp lóe sáng xuyên qua đám mây — đó chính là điện!
Lời nói (话) chính là thứ được tạo ra từ cái lưỡi.
gọi điện thoại; nói chuyện qua điện thoại
gọi điện thoại; nói chuyện qua điện thoại
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.