- 土thổ(đất)
- 厶tư(riêng tư)
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
trôi qua; qua đi; (về người) từ trần
中时间流逝;消失shíjiān liúshì;xiāoshī
Thời gian đã trôi qua.
qua đời; mất đi; (văn) thệ khứ
中死亡;离开;消失sǐwàng;líkāi;xiāoshī
Anh ấy đã qua đời.
trôi qua; qua đi; (về người) từ trần
中时间流逝;消失shíjiān liúshì;xiāoshī
Thời gian đã trôi qua.
qua đời; mất đi; (văn) thệ khứ
中死亡;离开;消失sǐwàng;líkāi;xiāoshī
Anh ấy đã qua đời.
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
Rời khỏi mảnh đất riêng của mình là nghĩa của chữ Khứ (đi, rời đi).
trôi qua; qua đi; (về người) từ trần
trôi qua; qua đi; (về người) từ trần
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
gặp Mác (uyển ngữ chỉ qua đời)
中死亡;离开人世sǐwàng;líkāi rénshì
Anh ấy đã qua đời rồi.
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
中死亡;生命结束sǐwàng;shēngmìng jiéshù
gặp Mác (uyển ngữ chỉ qua đời)
中死亡;离开人世sǐwàng;líkāi rénshì
Anh ấy đã qua đời rồi.
hóa kiếp; (Đạo) thành tiên; (côn trùng) lột xác thành con trưởng thành
中死亡;生命结束sǐwàng;shēngmìng jiéshù