- 广nghiễm(mái nhà, hiên rộng)
- 廿nhập(hai mươi, nhiều lần đo)
- 又hựu(tay phải, lại, thêm lần nữa)
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
tốc độ; vận tốc; nhịp độ (nhạc)
中物体运动的快慢程度wùtǐ yùndòng de kuàimàn chéngdù
Xin bạn tăng tốc độ lên.
tốc độ; vận tốc; nhịp độ (nhạc)
中物体运动的快慢程度wùtǐ yùndòng de kuàimàn chéngdù
Xin bạn tăng tốc độ lên.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
Dưới mái nhà, dùng tay đo đi đo lại nhiều lần để có được độ chính xác.
tốc độ; vận tốc; nhịp độ (nhạc)
tốc độ; vận tốc; nhịp độ (nhạc)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.