- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
bóng bay tạo hình; bóng nghệ thuật
Cô ấy thích tạo hình khí cầu.
bóng tạo hình; bóng uốn hình nghệ thuật
Cô ấy biết làm bóng bay tạo hình.
bóng bay tạo hình; bóng nghệ thuật
Cô ấy thích tạo hình khí cầu.
bóng tạo hình; bóng uốn hình nghệ thuật
Cô ấy biết làm bóng bay tạo hình.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Chữ 气 vẽ hình những làn hơi bay lên, tượng trưng cho khí trời vô hình.
Quả bóng (cầu) như viên ngọc tròn lăn trên mặt đất.
bóng bay tạo hình; bóng nghệ thuật
bóng bay tạo hình; bóng nghệ thuật
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.