- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
bánh kem tạo hình; bánh kem theo chủ đề
Cô ấy đã đặt một chiếc bánh kem tạo hình.
bánh kem tạo hình; bánh kem theo chủ đề
Cô ấy đã đặt một chiếc bánh kem tạo hình.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Khuôn mẫu là khung đất được cắt gọt theo hình dạng nhất định.
Quả trứng là thứ do loài bò sát (虫) đẻ ra, hình dáng tròn trịa như bàn chân (疋).
bánh kem tạo hình; bánh kem theo chủ đề
bánh kem tạo hình; bánh kem theo chủ đề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.