- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
hoạt động tạo núi; tạo sơn (địa chất)
Orogeny là kết quả của sự vận động vỏ Trái Đất.
hoạt động tạo núi; tạo sơn (địa chất)
Orogeny là kết quả của sự vận động vỏ Trái Đất.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Hình ảnh ba đỉnh núi nhô lên giống như dãy núi hùng vĩ trước mắt.
Người bắt đầu làm một việc gì đó chính là hành động 'tác'.
Chữ 用 vẽ hình cái xô có tay cầm, thứ người ta cầm lên mà dùng hằng ngày.
hoạt động tạo núi; tạo sơn (địa chất)
hoạt động tạo núi; tạo sơn (địa chất)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.