- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 告cáo(báo cáo, thông báo)
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
gây ra; tạo thành; dẫn đến
中引起;导致某种结果或情况发生yǐnqǐ;dǎozhì mǒuzhǒng jiéguǒ huò qíngkuàng fāshēng
Điều này sẽ gây ra nhiều vấn đề.
gây ra; tạo thành; dẫn đến
中引起;导致某种结果或情况发生yǐnqǐ;dǎozhì mǒuzhǒng jiéguǒ huò qíngkuàng fāshēng
Điều này sẽ gây ra nhiều vấn đề.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
Tạo ra thứ gì đó là đi đến nơi và thông báo công trình mình đã làm.
Cầm giáo mác chiến đấu đến cùng mới thành công được.
gây ra; tạo thành; dẫn đến
gây ra; tạo thành; dẫn đến
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.