- 心tâm(trái tim (tượng hình))
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
vừa lòng toại ý; được như ý nguyện [thành ngữ]
Chúc bạn vạn sự như ý!
vừa lòng toại ý; được như ý nguyện [thành ngữ]
Chúc bạn vạn sự như ý!
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
Chữ 心 vẽ hình trái tim với ba nét như nhịp đập, tượng trưng cho tâm hồn và cảm xúc.
Người phụ nữ dùng lời nói thuận theo ý người khác — đó là ý nghĩa của 如 (như, giống như).
vừa lòng toại ý; được như ý nguyện [thành ngữ]
vừa lòng toại ý; được như ý nguyện [thành ngữ]
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.