- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đạo cụ (sân khấu); dụng cụ; đồ dùng
中舞台上使用的东西wǔtái shàng shǐyòng de dōngxi
Những đạo cụ này rất chân thực.
đạo cụ; dụng cụ; đồ nghề
中戏剧、电影等表演中使用的物品xìjù、diànyǐng děng biǎoyǎn zhōng shǐyòng de wùpǐn
Những đạo cụ này đã cũ rồi.
đạo cụ (sân khấu); dụng cụ; đồ dùng
中舞台上使用的东西wǔtái shàng shǐyòng de dōngxi
Những đạo cụ này rất chân thực.
đạo cụ; dụng cụ; đồ nghề
中戏剧、电影等表演中使用的物品xìjù、diànyǐng děng biǎoyǎn zhōng shǐyòng de wùpǐn
Những đạo cụ này đã cũ rồi.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
đạo cụ (sân khấu); dụng cụ; đồ dùng
đạo cụ (sân khấu); dụng cụ; đồ dùng
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
đạo cụ; vật phẩm (trong game); đồ vật
中游戏中人物可以使用或装备的物品yóuxì zhōng rénwù kěyǐ shǐyòng huò zhuāngbèi de wùpǐn
Đạo cụ này rất hữu ích.
đạo cụ; vật phẩm (trong game); đồ vật
中游戏中人物可以使用或装备的物品yóuxì zhōng rénwù kěyǐ shǐyòng huò zhuāngbèi de wùpǐn
Đạo cụ này rất hữu ích.