- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
nơi hành lễ (Đạo giáo hoặc Phật giáo); đạo trường; võ đường
Đạo trường này rất yên tĩnh.
nơi hành lễ (Đạo giáo hoặc Phật giáo); đạo trường; võ đường
Đạo trường này rất yên tĩnh.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Trường (場) là mảnh đất rộng, phát âm gần với 勿 (vật).
nơi hành lễ (Đạo giáo hoặc Phật giáo); đạo trường; võ đường
nơi hành lễ (Đạo giáo hoặc Phật giáo); đạo trường; võ đường
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.