- 辶sước(bước đi, di chuyển)
- 首thủ(cái đầu, dẫn đầu)
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
công trình đường bộ; xây dựng đường sá
Công trình đường bộ là một dự án lớn.
công trình đường bộ; xây dựng đường sá
Công trình đường bộ là một dự án lớn.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
Con đường là nơi cái đầu dẫn lối cho bước chân đi tới.
Con đường (路) là nơi đôi chân bước đến khắp mọi nơi.
công trình đường bộ; xây dựng đường sá
công trình đường bộ; xây dựng đường sá
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.