Từ vựng theo HSK
Ngữ pháp theo HSK
Từ vựng theo chủ đề
mất; thất lạc
Ví của tôi bị mất rồi.
// NGHĨA CHÍNHmất; thất lạc
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.