- 扌thủ(tay)
- 戈qua(giáo, vũ khí)
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
tìm thấy; tìm được
中发现;寻求得到fāxiàn; xúnqiú huòdào
Tôi tìm thấy sách của tôi rồi.
Cuối cùng cô ấy cũng tìm được một công việc ưng ý.
tìm thấy; tìm được
中发现;寻求得到fāxiàn; xúnqiú huòdào
Tôi tìm thấy sách của tôi rồi.
Cuối cùng cô ấy cũng tìm được một công việc ưng ý.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
Dùng tay cầm giáo mà lùng sục, tìm kiếm kẻ thù.
Dao chém đến nơi — đó là lúc ta thực sự 'đến' đích.
tìm thấy; tìm được
tìm thấy; tìm được
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.