- 王vương(vua, quý giá)
- 厶tư(riêng tư, cá nhân)
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
mất; đánh mất
中找不到;不见了zhǎobudào;bújiàn le
Ví của tôi bị mất rồi.
mất; đánh mất
中找不到;不见了zhǎobudào;bújiàn le
Ví của tôi bị mất rồi.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
Mất đi thứ quý giá như ngai vàng của vua vào tay kẻ tư lợi.
mất; đánh mất
mất; đánh mất
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.