- 才tài(tài năng, mới vừa)
- 子tử(đứa trẻ, con)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
di tích còn lại; di tồn
Những di tích này có giá trị lịch sử rất lớn.
di tích còn lại; di vật lưu truyền
Những di tồn này có giá trị lịch sử rất lớn.
còn lại; di tồn (những thứ còn sót lại đến ngày nay)
di tích còn lại; di tồn
Những di tích này có giá trị lịch sử rất lớn.
di tích còn lại; di vật lưu truyền
Những di tồn này có giá trị lịch sử rất lớn.
còn lại; di tồn (những thứ còn sót lại đến ngày nay)
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
Đứa trẻ tài năng được nuôi dưỡng để tồn tại và trưởng thành.
di tích còn lại; di tồn
di tích còn lại; di tồn
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
Những kiến trúc cổ này vẫn còn tồn tại đến ngày nay.
Những kiến trúc cổ này vẫn còn tồn tại đến ngày nay.