- 亠đầu(mái/đỉnh, ám chỉ ánh sáng tỏa ra từ trên)
- 口khẩu(miệng, cửa)
- 几ki(cái bàn nhỏ)
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Đặng Lượng Hồng (ứng cử viên đối lập trong cuộc bầu cử Singapore tháng 1 năm 1997)
Đặng Lượng Hồng (ứng cử viên đối lập trong cuộc bầu cử Singapore tháng 1 năm 1997)
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Ánh sáng chiếu từ trên qua cửa sổ xuống bàn, khiến căn phòng trở nên sáng tươi.
Đặng Lượng Hồng (ứng cử viên đối lập trong cuộc bầu cử Singapore tháng 1 năm 1997)
Đặng Lượng Hồng (ứng cử viên đối lập trong cuộc bầu cử Singapore tháng 1 năm 1997)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.