- 冉nhiễm(âm gợi)
- 阝ấp(vùng đất, xóm làng)
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
những cái đó; những người đó; những... đó (chỉ định số nhiều)
中指代远处或前面提到的多个人或物zhǐdài yuǎnchù huò qiánmiàn tíchū de duōgè rén huò wù
Những cuốn sách đó là tôi mượn từ thư viện về.
những cái đó; những người đó; những... đó (chỉ định số nhiều)
中指代远处或前面提到的多个人或物zhǐdài yuǎnchù huò qiánmiàn tíchū de duōgè rén huò wù
Những cuốn sách đó là tôi mượn từ thư viện về.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Một vài thứ ở chỗ này, chỉ đếm được hai thôi — thật ít ỏi.
Vùng đất 'nà' là nơi xa xôi bên kia, mang âm thanh gợi lên sự chỉ định đó.
Một vài thứ ở chỗ này, chỉ đếm được hai thôi — thật ít ỏi.
những cái đó; những người đó; những... đó (chỉ định số nhiều)
những cái đó; những người đó; những... đó (chỉ định số nhiều)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.