- 牙nha(răng)
- 阝ấp(vùng đất, địa phương)
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; khiêu dâm
Anh ta là một người dâm đãng.
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; khiêu dâm
Anh ta là một người dâm đãng.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
Vùng đất có nanh vuốt như răng — nơi hiểm ác, tà vạy.
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; khiêu dâm
thức ăn mặn (thịt, cá); tục tĩu; khiêu dâm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.