bốt bưu điện; quầy bưu chính
Trong bưu đình có bán tem.
trạm nghỉ dành cho người đưa thư (cũ)
bốt bưu điện; quầy bưu chính
Trong bưu đình có bán tem.
trạm nghỉ dành cho người đưa thư (cũ)
bốt bưu điện; quầy bưu chính
bốt bưu điện; quầy bưu chính
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.