- 艹thảo(cỏ, thực vật)
- 化hóa(biến hóa, chuyển đổi)
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tem bưu chính; con tem (phương ngữ)
Tôi thích sưu tập tem.
tem bưu chính; con tem (phương ngữ)
Tôi thích sưu tập tem.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
Hoa là thứ cỏ cây biến hóa thành vẻ đẹp rực rỡ nhất.
tem bưu chính; con tem (phương ngữ)
tem bưu chính; con tem (phương ngữ)
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.