- 衣y(áo, vải vóc)
- 代đại(thay thế, thế hệ)
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi bưu kiện; túi thư
Người đưa thư đeo túi thư.
túi bưu kiện; túi thư
Người đưa thư đeo túi thư.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
Cái túi là vật bằng vải dùng để đựng thay cho tay.
túi bưu kiện; túi thư
túi bưu kiện; túi thư
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.