- 广nghiễm(mái nhà, công trình)
- 坐tọa(ngồi)
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chỗ ngồi bên cạnh; ghế liền kề
Người ngồi cạnh tôi rất yên tĩnh.
người ngồi cạnh; chỗ ngồi bên cạnh
Người ngồi cạnh tôi rất thân thiện.
chỗ ngồi bên cạnh; ghế liền kề
Người ngồi cạnh tôi rất yên tĩnh.
người ngồi cạnh; chỗ ngồi bên cạnh
Người ngồi cạnh tôi rất thân thiện.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
Chỗ ngồi là nơi dưới mái nhà có người đang ngồi xuống.
chỗ ngồi bên cạnh; ghế liền kề
chỗ ngồi bên cạnh; ghế liền kề
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.